Herhangi bir kelime yazın!

"route to" in Vietnamese

chuyển đếnchuyển hướng đến

Definition

Gửi hoặc chuyển ai đó hoặc một thứ gì đó đến nơi hoặc người cụ thể bằng một phương thức nhất định. Thường dùng với email, cuộc gọi, hoặc giao hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong công việc, công nghệ, hoặc dịch vụ logistics, đặc biệt với email và cuộc gọi. Xuất hiện nhiều ở văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Không nên dùng cho tình huống thân mật; dùng 'gửi' hoặc 'chuyển tiếp' thì phù hợp hơn.

Examples

Please route to the main office.

Vui lòng **chuyển đến** văn phòng chính.

All calls will be routed to customer service after 6 p.m.

Tất cả các cuộc gọi sẽ được **chuyển đến** bộ phận chăm sóc khách hàng sau 6 giờ tối.

Your request was routed to the manager for approval.

Yêu cầu của bạn đã được **chuyển đến** quản lý để phê duyệt.

Can you route this to accounting for me?

Bạn có thể **chuyển cái này đến** bộ phận kế toán giúp tôi không?

I accidentally routed the email to the wrong team.

Tôi đã **chuyển nhầm email đến** nhóm sai.

The package was routed to your house by mistake, but I can drop it off later.

Gói hàng đã **được chuyển nhầm đến** nhà bạn, nhưng tôi sẽ mang sang sau.