"roundwood" in Vietnamese
Definition
Gỗ vừa được cưa từ cây và chưa qua chế biến, thường ở dạng nguyên thân, khúc hoặc thân cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành lâm nghiệp, không dùng cho củi đốt hay gỗ đã chế biến. ‘Roundwood’ là nguyên liêu đầu vào.
Examples
We transported the roundwood to the sawmill.
Chúng tôi đã vận chuyển **gỗ tròn** đến xưởng cưa.
The company exports roundwood to other countries.
Công ty xuất khẩu **gỗ tròn** sang các nước khác.
Roundwood is used to make many wood products.
**Gỗ tròn** được dùng để sản xuất nhiều sản phẩm từ gỗ.
Because of the demand for furniture, roundwood prices have gone up this year.
Do nhu cầu nội thất tăng, giá **gỗ tròn** năm nay đã tăng.
The shipment of roundwood got delayed at the port.
Lô hàng **gỗ tròn** bị chậm lại ở cảng.
If you see large logs stacked by the road, that's usually roundwood waiting to be processed.
Nếu bạn thấy các khúc gỗ lớn chất bên đường, đó thường là **gỗ tròn** chờ được xử lý.