"roughs" in Vietnamese
Definition
“Roughs” thường dùng để chỉ các bản phác thảo hoặc bản nháp chưa hoàn chỉnh trong nghệ thuật hoặc các vùng cỏ cao ngoài đường lăn bóng trong môn golf.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật (bản phác thảo, nháp) hoặc nói về sân golf (cỏ cao ngoài fairway). Không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
The artist showed us three roughs of the new logo.
Họa sĩ đã cho chúng tôi xem ba **bản phác thảo** của logo mới.
We need to review the roughs before finalizing the poster.
Chúng ta cần xem lại các **bản phác thảo** trước khi hoàn tất poster.
The ball landed in the roughs on the golf course.
Bóng rơi vào vùng **cỏ cao** trên sân gôn.
After a few quick roughs, the designer moved on to the final artwork.
Sau vài **bản phác thảo** nhanh, nhà thiết kế chuyển sang bản hoàn thiện.
I always start with several roughs to explore different ideas.
Tôi luôn bắt đầu với vài **bản phác thảo** để khám phá ý tưởng khác nhau.
It's tough to hit the ball accurately when it's stuck in the roughs.
Rất khó đánh bóng chính xác khi nó bị mắc trong **cỏ cao**.