Herhangi bir kelime yazın!

"roughing" in Vietnamese

sống thiếu tiện nghigiai đoạn thô (gia công, xây dựng)

Definition

'Roughing' là khi sống hoặc làm việc không có đầy đủ tiện nghi, hoặc là giai đoạn sơ bộ, còn thô trong một quá trình, nhất là trong gia công, xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Roughing it' thường dùng với nghĩa sống thiếu tiện nghi, nhất là khi đi cắm trại. Trong kỹ thuật, 'roughing' chỉ giai đoạn gia công thô, chưa hoàn thiện. Đừng nhầm với tính từ 'rough'.

Examples

We are roughing it in a tent this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi **sống thiếu tiện nghi** trong lều.

After the storm, many families were roughing it without electricity.

Sau cơn bão, nhiều gia đình đã phải **sống thiếu thốn** vì mất điện.

He is roughing out a shape in the workshop.

Anh ấy đang **gia công thô** một hình khối trong xưởng.

We forgot the sleeping bags, so we're really roughing it tonight.

Chúng tôi quên mang túi ngủ, nên đêm nay thật sự phải **sống thiếu tiện nghi**.

Sometimes, a little roughing is part of the adventure.

Đôi khi, một chút **thiếu tiện nghi** lại là một phần của chuyến phiêu lưu.

In metalworking, roughing comes before the final finishing cut.

Trong gia công kim loại, **gia công thô** sẽ thực hiện trước bước hoàn thiện cuối cùng.