Herhangi bir kelime yazın!

"rough sledding" in Vietnamese

giai đoạn khó khănthời kỳ chật vật

Definition

Một giai đoạn hoặc tình huống rất khó khăn hoặc đầy thử thách để vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ để chỉ giai đoạn rất khó khăn, không liên quan thực sự tới xe trượt tuyết.

Examples

We had rough sledding during the winter months.

Chúng tôi đã trải qua **giai đoạn khó khăn** trong những tháng mùa đông.

The team faced rough sledding after losing their coach.

Đội phải trải qua **giai đoạn khó khăn** sau khi mất huấn luyện viên.

After the accident, recovery was rough sledding.

Sau tai nạn, việc hồi phục là **giai đoạn khó khăn**.

"It was rough sledding getting my business off the ground, but it paid off in the end."

"Khởi nghiệp là **giai đoạn chật vật**, nhưng cuối cùng mình cũng được đền đáp xứng đáng."

We've had some rough sledding lately with all the new regulations.

Gần đây chúng tôi trải qua **thời kỳ chật vật** với các quy định mới.

If you're planning to move abroad, be ready for some rough sledding at first.

Nếu bạn định chuyển ra nước ngoài, hãy chuẩn bị đối mặt với **giai đoạn khó khăn** ban đầu.