Herhangi bir kelime yazın!

"rotter" in Vietnamese

kẻ xấukẻ đểu

Definition

Chỉ một người cư xử tệ bạc, không tốt, hay làm điều không đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính đùa giỡn hoặc hơi mỉa mai; ít nghiêm trọng hơn những từ chửi mạnh.

Examples

Don't trust him; he's a real rotter.

Đừng tin anh ta; anh ấy là một **kẻ xấu** thực sự.

The children thought their neighbor was a rotter.

Lũ trẻ nghĩ rằng hàng xóm của chúng là một **kẻ đểu**.

Only a rotter would do something like that.

Chỉ có **kẻ xấu** mới làm việc như vậy.

Wow, you forgot my birthday? You rotter!

Gì cơ, bạn quên sinh nhật của mình á? Bạn đúng là **kẻ đểu**!

He promised to help, but that rotter never showed up.

Anh ta hứa sẽ giúp đỡ, nhưng **kẻ xấu** đó không bao giờ xuất hiện.

Stop being such a rotter and give it back.

Đừng làm **kẻ đểu** nữa, trả lại đây đi.