Herhangi bir kelime yazın!

"rotates" in Vietnamese

xoayluân phiên

Definition

Di chuyển quanh một điểm hoặc trục trung tâm theo vòng tròn. Có thể chỉ chuyển động vật lý hoặc việc luân phiên, thay phiên nhau giữa người hay vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong khoa học, kỹ thuật ('Trái Đất xoay quanh trục'), hoặc nói về thay phiên nhau ('luân phiên công việc'). Không giống 'spin' nghĩa quay nhanh, 'rotate' là vòng quay thường chậm/chính thức.

Examples

The Earth rotates once every 24 hours.

Trái Đất **xoay** một vòng mỗi 24 giờ.

She rotates the tires on her car every few months.

Cô ấy **xoay** lốp xe của mình vài tháng một lần.

The fan slowly rotates to keep the room cool.

Quạt **xoay** chậm để làm mát phòng.

Our work schedule rotates weekly so everyone gets a weekend off.

Lịch làm việc của chúng tôi **luân phiên** hàng tuần để ai cũng có cuối tuần nghỉ.

In this game, the player who starts rotates every round.

Trong trò chơi này, người bắt đầu **luân phiên** mỗi vòng.

The software automatically rotates photos that were saved sideways.

Phần mềm tự động **xoay** những bức ảnh bị lưu lệch.