Herhangi bir kelime yazın!

"rotated" in Vietnamese

đã xoayđã quay

Definition

Một vật đã được quay quanh một điểm trung tâm hoặc trục. Thường dùng cho các vật thể quay tại chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

'rotated' là dạng quá khứ của 'rotate'. Thường gặp trong kỹ thuật, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày. Ngoài động tác quay vật thể, còn dùng cho việc luân phiên nhiệm vụ. Khác với 'revolve'.

Examples

The wheel rotated slowly.

Bánh xe đã **xoay** chậm rãi.

She rotated the picture to the right.

Cô ấy đã **xoay** bức tranh sang bên phải.

The earth has rotated for billions of years.

Trái đất đã **xoay** hàng tỷ năm.

He rotated the chair so he could face the window.

Anh ấy đã **xoay** chiếc ghế để có thể nhìn ra cửa sổ.

The dancers smoothly rotated in a circle on the stage.

Các vũ công đã **xoay** tròn nhẹ nhàng trên sân khấu.

We rotated jobs every month so everyone learned each role.

Chúng tôi đã **luân phiên** công việc mỗi tháng để mọi người đều học được tất cả các vai trò.