Herhangi bir kelime yazın!

"rotate" in Vietnamese

xoayluân phiên

Definition

Làm một vật xoay quanh trục hoặc điểm cố định, hoặc lần lượt thay phiên nhau làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'rotate' thường dùng trong kỹ thuật, máy móc ('xoay ảnh', 'đảo lốp xe'), hoặc khi thay phiên trong công việc ('luân phiên vai trò'). Không dùng cho các hành động xoay thông thường như 'spin'.

Examples

Please rotate the chair so I can see the screen.

Vui lòng **xoay** ghế để tôi nhìn thấy màn hình.

The earth rotates around its axis.

Trái Đất **xoay** quanh trục của nó.

We rotate jobs every week in my team.

Nhóm tôi **luân phiên công việc** hàng tuần.

Just rotate the photo if it’s upside down.

Nếu ảnh bị lật ngược, chỉ cần **xoay** lại thôi.

Let’s rotate who brings snacks to the meeting.

Hãy **luân phiên** ai mang đồ ăn vặt đến cuộc họp nhé.

The tires need to be rotated every 10,000 kilometers.

Lốp xe cần được **đảo** sau mỗi 10.000 km.