Herhangi bir kelime yazın!

"rotary" in Vietnamese

quay

Definition

Chỉ những thứ chuyển động xoay quanh một trục trung tâm, thường dùng cho máy móc có bộ phận quay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như 'rotary engine' hoặc 'rotary blade', không dùng cho người hoặc động vật. Khác với 'rotation' (hành động quay).

Examples

The rotary motion makes the fan spin.

Chuyển động **quay** làm cho quạt xoay.

The machine uses a rotary blade to cut paper.

Máy sử dụng lưỡi dao **quay** để cắt giấy.

They fixed a rotary dial on the old telephone.

Họ đã gắn một bộ quay số **quay** lên điện thoại cũ.

He specializes in repairing rotary engines for cars.

Anh ấy chuyên sửa các động cơ **quay** cho ô tô.

The city replaced many old stoplights with rotary intersections to improve traffic flow.

Thành phố đã thay nhiều đèn tín hiệu cũ bằng các giao lộ **quay** để cải thiện giao thông.

When you press the button, the rotary part starts to turn automatically.

Khi bạn nhấn nút, phần **quay** bắt đầu tự động xoay.