Herhangi bir kelime yazın!

"rot in hell" in Vietnamese

chết mục xương dưới địa ngục

Definition

Một câu nguyền rủa cực kỳ mạnh mẽ, thể hiện mong muốn kẻ thù chịu đau khổ vĩnh viễn sau khi chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất xúc phạm và mang tính thù ghét; chỉ dùng trong lúc cực kỳ giận dữ hoặc trong phim, văn học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He shouted, "Rot in hell!"

Anh ta hét lên: "**Chết mục xương dưới địa ngục**!"

The villain told the hero to rot in hell.

Tên phản diện nói với anh hùng: "**Chết mục xương dưới địa ngục**".

Some people write 'rot in hell' in angry letters.

Một số người viết '**chết mục xương dưới địa ngục**' trong thư tức giận.

After what you did, I hope you rot in hell.

Sau những gì anh làm, tôi hy vọng anh sẽ **chết mục xương dưới địa ngục**.

People sometimes scream 'rot in hell' at those they completely despise.

Đôi khi người ta hét '**chết mục xương dưới địa ngục**' với những người họ cực kỳ căm ghét.

She ended their argument with a harsh 'rot in hell' and stormed out.

Cô ấy kết thúc cuộc tranh cãi bằng một câu '**chết mục xương dưới địa ngục**' gay gắt rồi bỏ đi.