"rosser" in Vietnamese
cảnh sát (tiếng lóng Anh)
Definition
'Rosser' là từ lóng trong tiếng Anh Anh, chỉ cảnh sát. Không phổ biến ở mọi vùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng từ này trong hội thoại thân mật kiểu Anh, đôi khi mang ý hài hước hoặc thiếu tôn trọng nhẹ. Không phù hợp dùng ở chỗ trang trọng.
Examples
The rosser told us to move along.
**Cảnh sát** bảo chúng tôi đi chỗ khác.
A rosser was standing on the corner.
Một **cảnh sát** đang đứng ở góc đường.
Don’t mess with the rossers.
Đừng gây rắc rối với **cảnh sát**.
You could hear the rosser's whistle from down the street.
Bạn có thể nghe thấy tiếng còi của **cảnh sát** từ cuối phố.
He ran as soon as he saw the rossers coming.
Anh ta chạy ngay khi thấy **cảnh sát** tới.
Don’t worry, the rosser is just doing his job.
Đừng lo, **cảnh sát** chỉ đang làm nhiệm vụ thôi.