Herhangi bir kelime yazın!

"rosier" in Indonesian

tươi sáng hơnhồng hào hơn

Definition

'Tươi sáng hơn' nghĩa là một điều gì đó trở nên tích cực, lạc quan hoặc hồng hào hơn so với trước, thường dùng để nói về tình hình hoặc tương lai.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong phép so sánh như 'a rosier future', 'things look rosier now'. Thường diễn đạt quan điểm, dự báo hoặc tâm trạng; ít dùng cho nghĩa màu sắc.

Examples

The weather looks rosier today than yesterday.

Thời tiết hôm nay có vẻ **tươi sáng hơn** hôm qua.

Her cheeks became rosier after running.

Sau khi chạy, má cô ấy trở nên **hồng hào hơn**.

The doctor says my health will be rosier soon.

Bác sĩ nói sức khỏe tôi sẽ **tươi sáng hơn** trong thời gian sớm.

The economy is looking rosier this year according to experts.

Theo chuyên gia, kinh tế năm nay trông **tươi sáng hơn**.

After the good news, her outlook on life became much rosier.

Sau tin vui, quan điểm sống của cô ấy trở nên **tươi sáng hơn** nhiều.

Things aren't perfect, but they're definitely rosier than before.

Mọi thứ chưa hoàn hảo, nhưng chắc chắn đã **tươi sáng hơn** trước.