Herhangi bir kelime yazın!

"roshi" in Vietnamese

roshi

Definition

Roshi là loại bánh mì dẹt truyền thống của Maldives, thường được ăn kèm với cà ri hoặc các món địa phương khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'roshi' là từ đặc trưng chỉ món ăn Maldives, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực như 'ăn roshi', 'làm roshi'. Không nên nhầm lẫn với các loại bánh mì dẹt khác như roti.

Examples

Roshi is a traditional food in the Maldives.

**Roshi** là món ăn truyền thống ở Maldives.

Many people eat roshi with curry.

Nhiều người ăn **roshi** với cà ri.

My mother knows how to make roshi.

Mẹ tôi biết cách làm **roshi**.

I tried roshi for the first time during my trip to Malé.

Tôi đã thử **roshi** lần đầu tiên trong chuyến đi đến Malé.

Do you want some roshi with your fish curry?

Bạn có muốn thêm **roshi** với cà ri cá không?

Every Maldivian breakfast includes roshi and tea.

Bữa sáng của người Maldives lúc nào cũng có **roshi** và trà.