"rosebushes" in Vietnamese
Definition
Những bụi cây mọc hoa hồng, thường thấy trong vườn hoặc công viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'bụi hoa hồng' chỉ những cây còn sống ngoài trời, không dùng cho hoa hồng đã cắt. Phổ biến trong ngữ cảnh trồng, chăm sóc vườn như 'cắt tỉa bụi hoa hồng', 'trồng bụi hoa hồng'.
Examples
There are three rosebushes in my garden.
Trong vườn của tôi có ba **bụi hoa hồng**.
The rosebushes bloom every spring.
**Bụi hoa hồng** nở hoa vào mỗi mùa xuân.
We planted new rosebushes last week.
Chúng tôi đã trồng **bụi hoa hồng** mới vào tuần trước.
Be careful, the rosebushes have sharp thorns.
Cẩn thận, **bụi hoa hồng** có gai nhọn.
My grandmother spends hours tending to her rosebushes.
Bà tôi dành hàng giờ để chăm sóc **bụi hoa hồng** của mình.
After the rain, the rosebushes smelled wonderful.
Sau cơn mưa, **bụi hoa hồng** tỏa hương thơm tuyệt vời.