Herhangi bir kelime yazın!

"ros" in Vietnamese

Ros (tên nữ)

Definition

'Ros' là một tên gọi thân mật dành cho nữ, thường là dạng rút gọn của các tên như Rosalind, Rosemary hoặc Rosalie. Tên này phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ros’ thường là tên gọi thân mật, ít khi xuất hiện trên giấy tờ chính thức. Người tên Ros có thể dùng tên đầy đủ là Rosalind hay Rosemary. Đừng nhầm với 'Ross' (tên nam) hoặc 'rose' (hoa hồng).

Examples

Ros is my best friend.

**Ros** là bạn thân nhất của tôi.

I met Ros at school.

Tôi đã gặp **Ros** ở trường.

Ros likes to read books.

**Ros** thích đọc sách.

Everyone calls her Ros, but her full name is Rosalind.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Ros**, nhưng tên đầy đủ của cô ấy là Rosalind.

Do you know if Ros is coming to the party tonight?

Bạn có biết **Ros** có đến bữa tiệc tối nay không?

I haven’t seen Ros in ages—we should catch up soon.

Tôi lâu rồi không gặp **Ros**—chúng ta nên gặp lại nhau sớm.