"roping" in Vietnamese
Definition
‘Môn buộc dây’ là hoạt động hoặc môn thể thao dùng dây thòng lọng để bắt gia súc, thường thấy trong các cuộc thi rodeo. Ngoài ra, có thể chỉ việc buộc hoặc gom những vật bằng dây.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phần lớn dùng trong rodeo hay các môn thể thao miền Tây như 'calf roping', 'team roping'. Khi nói buộc đồ vật thông thường, dùng 'buộc' hoặc 'cột' phù hợp hơn.
Examples
Roping is one of the main events at the rodeo.
**Môn buộc dây** là một trong những sự kiện chính ở rodeo.
She practices roping on her family ranch every weekend.
Cô ấy tập luyện **môn buộc dây** ở trang trại gia đình vào mỗi cuối tuần.
Roping requires a lot of skill and quick reflexes.
**Môn buộc dây** đòi hỏi kỹ năng và phản xạ nhanh.
He grew up roping calves at county fairs.
Anh ấy lớn lên cùng trò **bắt bê bằng dây** ở hội chợ huyện.
Team roping is a fast-paced event that gets the crowd cheering.
**Team roping** là một sự kiện sôi động khiến khán giả phấn khích.
We spent the afternoon roping hay bales together for storage.
Chúng tôi đã dành buổi chiều **buộc** các kiện cỏ khô lại để lưu trữ.