Herhangi bir kelime yazın!

"ropes" in Vietnamese

dây thừng

Definition

Dây chắc và dày, thường được bện từ nhiều sợi lại với nhau. Dùng để buộc, kéo, leo trèo hoặc giữ vật gì đó ở vị trí cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ropes' là dạng số nhiều của 'rope'. Một số cụm quen thuộc: 'nhảy dây' (jump rope), 'dây leo núi' (climbing rope). Thành ngữ 'learn the ropes' nghĩa là học cách làm việc gì đó. Không nhầm với 'chỉ' (string) mảnh hơn.

Examples

The boat is tied with thick ropes.

Chiếc thuyền được buộc bằng **dây thừng** dày.

We need two ropes for the tent.

Chúng ta cần hai **dây thừng** để dựng lều.

The children are jumping ropes in the park.

Bọn trẻ đang nhảy **dây thừng** trong công viên.

It took me a couple of weeks to learn the ropes at my new job.

Tôi mất vài tuần để làm quen công việc mới.

The movers used extra ropes to keep the furniture from sliding.

Những người chuyển nhà đã dùng thêm **dây thừng** để giữ cho đồ đạc không bị trượt.

Check the ropes before we start climbing.

Kiểm tra các **dây thừng** trước khi chúng ta bắt đầu leo.