Herhangi bir kelime yazın!

"rooty" in Vietnamese

nhiều rễđầy rễ

Definition

Diễn tả thứ gì đó có nhiều rễ hoặc giống như rễ, thường dùng cho đất, đường mòn hoặc cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rooty' mang tính thân mật, thường dùng mô tả nơi có nhiều rễ như đất, đường mòn ngoài trời; không dùng lẫn với 'rooted'.

Examples

The forest floor was rooty and hard to walk on.

Mặt đất trong rừng **đầy rễ** và khó đi.

Be careful, the path is very rooty.

Cẩn thận nhé, lối đi này rất **nhiều rễ**.

The old tree had a rooty base.

Gốc cây già này **đầy rễ**.

I tripped over the rooty ground in the park today.

Hôm nay tôi vấp phải mặt đất **đầy rễ** trong công viên.

This trail is way too rooty for biking.

Đường mòn này **quá nhiều rễ** để đi xe đạp.

We couldn’t dig here because the soil was too rooty.

Chúng tôi không thể đào ở đây vì đất quá **đầy rễ**.