Herhangi bir kelime yazın!

"rooter" in Vietnamese

người cổ vũmáy thông cống

Definition

Chỉ người cổ vũ cho một đội hoặc dụng cụ dùng để thông tắc đường ống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Mỹ. Nghĩa “người cổ vũ” ít gặp hơn 'fan' hoặc 'supporter'. Nghĩa “máy thông cống” thường gọi là 'máy thông tắc'. Không nhầm với 'router' là thiết bị mạng.

Examples

He is a loyal rooter for his hometown baseball team.

Anh ấy là một **người cổ vũ** trung thành cho đội bóng chày quê nhà.

The plumber used a rooter to clear the drain.

Thợ sửa ống nước đã dùng **máy thông cống** để thông ống.

Every rooter cheered loudly during the game.

Mỗi **người cổ vũ** đều hò hét to trong suốt trận đấu.

After hours of trying, we finally fixed the sink with a rooter.

Sau nhiều giờ thử, cuối cùng chúng tôi đã sửa được bồn rửa nhờ **máy thông cống**.

As a die-hard rooter, she never misses a home game.

Là một **người cổ vũ** cuồng nhiệt, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ trận sân nhà nào.

Do you have a rooter? The bathtub is totally clogged.

Bạn có **máy thông cống** không? Bồn tắm bị nghẹt hoàn toàn rồi.