"rooted to" in Vietnamese
Definition
Khi bạn quá bất ngờ, sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức không thể di chuyển được, như bị đứng yên tại chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'rooted to the spot' khi miêu tả quá bất ngờ hay sợ hãi không thể động đậy. Không dùng cho 'rooted in'. Thường gặp trong văn kể chuyện.
Examples
He was rooted to the spot when he saw the snake.
Anh ấy **đứng chết lặng** khi nhìn thấy con rắn.
She stood rooted to the ground, too scared to move.
Cô ấy **đứng chết lặng**, quá sợ nên không di chuyển được.
The children were rooted to the floor, watching the magician.
Bọn trẻ **đứng như chôn chân tại chỗ** xem ảo thuật gia.
I was so shocked by the news that I felt rooted to my chair.
Tôi quá sốc trước tin tức đến mức **ngồi chết lặng trên ghế**.
Everyone in the room was rooted to the spot when the power went out.
Khi mất điện, mọi người trong phòng đều **đứng chết lặng**.
He was rooted to the balcony, unable to look away from the sunset.
Anh ấy **đứng như chôn chân trên ban công**, không rời mắt khỏi hoàng hôn.