Herhangi bir kelime yazın!

"root out" in Indonesian

nhổ tận gốctruy quét

Definition

Tìm ra và loại bỏ hoàn toàn một vấn đề, đặc biệt là khi nó ẩn giấu hoặc có hại.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như loại bỏ tận gốc tham nhũng hoặc vấn đề; nhấn mạnh xóa bỏ hoàn toàn chứ không chỉ khắc phục tạm thời.

Examples

The government wants to root out corruption.

Chính phủ muốn **nhổ tận gốc** tham nhũng.

Teachers try to root out bullying in schools.

Giáo viên cố gắng **nhổ tận gốc** nạn bắt nạt ở trường.

It's important to root out the cause of the problem.

Quan trọng là phải **nhổ tận gốc** nguyên nhân của vấn đề.

We need to root out those old files that are slowing the computer down.

Chúng ta cần **nhổ tận gốc** các tệp cũ làm chậm máy tính.

It's not easy to root out bad habits once they've formed.

Một khi thói quen xấu đã hình thành thì không dễ **nhổ tận gốc**.

The new manager is determined to root out any dishonesty in the company.

Quản lý mới rất quyết tâm **nhổ tận gốc** bất kỳ sự thiếu trung thực nào trong công ty.