"roomy" in Vietnamese
Definition
Chỉ không gian, vật hay khu vực có nhiều diện tích trống hơn bình thường, rất thoải mái để sử dụng. Thường dùng cho nhà ở, xe, quần áo hoặc túi xách.
Usage Notes (Vietnamese)
‘roomy’ mang sắc thái thân thiện, tích cực, thường để chỉ vật/dụng cụ đem lại cảm giác dễ chịu vì không chật chội như 'roomy car', 'roomy apartment', 'roomy shoes'. Không dùng cho ý tưởng trừu tượng hoặc cảm xúc.
Examples
This bag is very roomy.
Chiếc túi này rất **rộng rãi**.
The living room is roomy and bright.
Phòng khách **rộng rãi** và sáng sủa.
My new shoes are really roomy.
Đôi giày mới của tôi thực sự rất **rộng rãi**.
The car looks small on the outside but it's surprisingly roomy inside.
Chiếc xe trông nhỏ bên ngoài nhưng bên trong lại **rộng rãi** đáng ngạc nhiên.
He likes to wear roomy clothes for comfort.
Anh ấy thích mặc quần áo **rộng rãi** để cảm thấy thoải mái.
After the renovation, the kitchen feels much more roomy.
Sau khi sửa sang, nhà bếp cảm thấy **rộng rãi** hơn rất nhiều.