Herhangi bir kelime yazın!

"roomier" in Vietnamese

rộng rãi hơn

Definition

Diễn tả một vật có không gian bên trong rộng hơn hoặc thoải mái hơn so với vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để miêu tả những đồ vật có thể chứa người hoặc vật bên trong như phòng, xe, vali, giày. Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng.

Examples

This new bag is roomier than my old one.

Cái túi mới này **rộng rãi hơn** cái cũ của tôi.

Our classroom became roomier after we moved the desk.

Sau khi di chuyển bàn, phòng học của chúng tôi trở nên **rộng rãi hơn**.

The back seat is roomier in this car.

Ghế sau của chiếc xe này **rộng rãi hơn**.

These shoes feel much roomier after I took out the insole.

Đôi giày này cảm thấy **rộng rãi hơn nhiều** sau khi tôi lấy miếng lót ra.

We picked the apartment because the living room is a lot roomier than the others we saw.

Chúng tôi chọn căn hộ này vì phòng khách **rộng rãi hơn nhiều** so với những căn khác đã xem.

If you need a roomier suitcase for your trip, you can borrow mine.

Nếu bạn cần một chiếc vali **rộng rãi hơn** cho chuyến đi, bạn có thể mượn của tôi.