Herhangi bir kelime yazın!

"rooker" in Vietnamese

nơi tụ họp của quạ gáykhu ổ chuột (nghĩa cũ)

Definition

‘Rooker’ là nơi nhiều con quạ gáy tụ họp làm tổ. Trong tiếng lóng cổ, nó cũng ám chỉ khu ổ chuột đông đúc, đặc biệt ở Anh thế kỷ 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong sách văn học hoặc bối cảnh lịch sử. Nghĩa chỉ nơi chim tụ họp là thông dụng hơn, nghĩa khu ổ chuột đã cũ.

Examples

A rooker is a place where many rooks make their nests.

Một **rooker** là nơi nhiều con quạ gáy làm tổ.

Long ago, poor families sometimes lived in a rooker.

Ngày xưa, các gia đình nghèo đôi khi sống trong **khu ổ chuột**.

The rooker was noisy with all the birds.

**Rooker** rất ồn ào vì có nhiều chim.

In the old novels, the hero often wanders through the city's worst rooker at night.

Trong những tiểu thuyết xưa, nhân vật chính thường lang thang qua **khu ổ chuột** tệ nhất của thành phố vào ban đêm.

"Stay away from the rooker—it's not safe after dark," warned the local.

"Tránh xa **khu ổ chuột** nhé—sau khi trời tối thì không an toàn đâu," người dân địa phương cảnh báo.

We spotted a rooker in the park where hundreds of rooks gathered every spring.

Chúng tôi đã phát hiện ra một **rooker** trong công viên, nơi hàng trăm con quạ tụ tập mỗi mùa xuân.