Herhangi bir kelime yazın!

"roofing" in Vietnamese

vật liệu lợp máicông việc lợp mái

Definition

Vật liệu dùng để lợp mái nhà hoặc quá trình lợp mái cho một công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ cả vật liệu lợp mái như 'ngói', 'tôn' và việc thi công mái nhà ('roofing work'). Thường dùng trong ngành xây dựng; thông thường không đếm được trừ khi nói về các loại vật liệu khác nhau.

Examples

The roofing on our house needs to be replaced.

**Vật liệu lợp mái** trên nhà chúng tôi cần được thay mới.

Metal roofing is popular because it lasts a long time.

**Vật liệu lợp mái** bằng kim loại được ưa chuộng vì rất bền.

He does roofing for a living.

Anh ấy làm việc **lợp mái** để kiếm sống.

We discovered a leak, so the roofing crew came right away.

Chúng tôi phát hiện có chỗ dột nên **đội lợp mái** đã đến ngay.

Replacing the old roofing was more expensive than we expected.

Việc thay **vật liệu lợp mái** cũ tốn nhiều tiền hơn chúng tôi dự đoán.

The store sells all kinds of roofing, from tiles to shingles and metal sheets.

Cửa hàng bán đủ loại **vật liệu lợp mái**, từ ngói, tấm lợp cho đến tôn kim loại.