Herhangi bir kelime yazın!

"roofer" in Vietnamese

thợ lợp mái

Definition

Người chuyên xây dựng hoặc sửa chữa mái nhà cho các công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ lợp mái' chỉ dùng cho người làm về mái nhà, không dùng cho thợ xây dựng nói chung. Dùng trong cả công trình nhà ở và thương mại.

Examples

My uncle is a roofer.

Chú của tôi là một **thợ lợp mái**.

The roofer fixed our leaky roof.

**Thợ lợp mái** đã sửa mái nhà bị dột của chúng tôi.

We need to call a roofer for this job.

Chúng ta cần gọi một **thợ lợp mái** cho công việc này.

The roofer said our shingles should last another ten years.

**Thợ lợp mái** nói mái ngói của chúng ta sẽ dùng được thêm mười năm nữa.

If you see a problem up there, call a roofer right away.

Nếu bạn thấy có vấn đề trên mái, hãy gọi **thợ lợp mái** ngay.

My neighbor used to be a roofer, so he gave us some good advice.

Hàng xóm của tôi từng là **thợ lợp mái**, nên anh ấy đã cho chúng tôi nhiều lời khuyên hữu ích.