"roof over" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói về việc có nơi để ở hoặc mái che, dù chỉ là những điều kiện cơ bản nhất. Thường ngụ ý một mái ấm hoặc nơi trú ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'a roof over one's head' để nói về điều kiện sống cơ bản hoặc sự an toàn về nơi ở. Không dùng như động từ riêng lẻ.
Examples
Everyone needs a roof over their head.
Ai cũng cần một **mái che trên** đầu.
They were grateful to have a roof over their heads during the storm.
Họ biết ơn vì có **mái che trên** đầu khi cơn bão đến.
He works hard to keep a roof over his family's heads.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để giữ **mái che trên** đầu cho gia đình mình.
I don't need much—just a roof over my head and good company.
Tôi không cần nhiều—chỉ cần một **mái che trên** đầu và bạn tốt.
After losing his job, his only worry was keeping a roof over his family's head.
Sau khi mất việc, anh ấy chỉ còn lo giữ **mái che trên** đầu cho gia đình.
Even a small apartment is better than having no roof over your head at all.
Ngay cả căn hộ nhỏ cũng còn hơn không có **mái che trên** đầu.