Herhangi bir kelime yazın!

"romp through" in Vietnamese

chạy tung tăng quavượt qua một cách dễ dàng

Definition

Làm gì đó nhanh chóng và tràn đầy năng lượng, thường mang tính vui vẻ hoặc dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống thân mật hoặc nói về trẻ con, thú cưng hoặc làm việc gì rất dễ dàng. Không dùng với hoàn cảnh nghiêm túc, khó khăn.

Examples

The children romped through the playground, laughing loudly.

Bọn trẻ **chạy tung tăng qua** sân chơi, cười vang.

He romped through the test and finished first.

Anh ấy **vượt qua** bài kiểm tra một cách dễ dàng và hoàn thành đầu tiên.

The puppy romped through the grass, chasing butterflies.

Chú cún con **chạy tung tăng qua** bãi cỏ, đuổi theo bướm.

She romped through her chores and went out with friends.

Cô ấy **nhanh chóng làm xong** việc nhà và ra ngoài với bạn.

The team romped through the tournament with easy wins every round.

Đội đó **vượt qua** giải đấu với chiến thắng dễ dàng ở mọi vòng.

He just romped through that book in an afternoon—it must have been good!

Anh ấy chỉ **đọc xong** cuốn sách đó trong một buổi chiều—chắc hẳn nó rất hấp dẫn!