Herhangi bir kelime yazın!

"romney" in Vietnamese

Romney

Definition

Romney là một danh từ riêng, thường dùng làm họ, nổi tiếng nhất là tên của chính trị gia Mỹ Mitt Romney.

Usage Notes (Vietnamese)

'Romney' chỉ dùng làm tên riêng, không phải từ thông dụng. Đa phần mọi người đều liên tưởng đến Mitt Romney. Viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Romney is running for office again.

**Romney** lại tranh cử một lần nữa.

Have you seen Romney on the news?

Bạn đã thấy **Romney** trên bản tin chưa?

My friend's last name is Romney.

Họ của bạn tôi là **Romney**.

A lot of people recognize the name Romney because of politics.

Rất nhiều người nhận ra tên **Romney** vì chính trị.

Did you know that Romney is also used as a first name in some places?

Bạn có biết rằng **Romney** cũng được dùng làm tên gọi ở một số nơi không?

I met a Romney at the conference last year. He was very friendly.

Tôi đã gặp một người tên **Romney** tại hội nghị năm ngoái. Anh ấy rất thân thiện.