"romantics" in Vietnamese
Definition
Những người tin tưởng vào tình yêu, sự lãng mạn, hoặc lý tưởng hóa cuộc sống. Họ thường mơ mộng, giàu cảm xúc và nhìn cuộc sống qua lăng kính nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều để chỉ những người hay mơ mộng, lý tưởng hóa cả trong tình yêu lẫn nghệ thuật, không chỉ là những người yêu lãng mạn.
Examples
Many romantics believe in true love.
Nhiều **người lãng mạn** tin vào tình yêu đích thực.
The romantics often write beautiful poetry.
**Người lãng mạn** thường viết những bài thơ đẹp.
Some romantics dream about perfect relationships.
Một số **người lãng mạn** mơ về những mối quan hệ hoàn hảo.
You can spot the romantics at weddings—they're usually the ones crying happy tears.
Bạn dễ nhận ra **người lãng mạn** ở đám cưới—họ là những người thường khóc vì hạnh phúc.
The old Romantics changed the way people think about art and emotion.
Những **Romantics** xưa đã thay đổi cách con người nhìn nhận nghệ thuật và cảm xúc.
Not all romantics are hopeless dreamers—some just have a positive outlook on life.
Không phải tất cả **người lãng mạn** đều là kẻ mơ mộng vô vọng—một số chỉ đơn giản là nhìn cuộc sống tích cực.