"rollover" in Vietnamese
Definition
'Rollover' có thể chỉ việc chuyển tiền giữa các tài khoản, tự động gia hạn hợp đồng, hoặc vụ tai nạn xe bị lật.
Usage Notes (Vietnamese)
Trên lĩnh vực tài chính và bảo hiểm dùng cho chuyển tiền, gia hạn tự động, ví dụ '401k rollover'; trong giao tiếp miêu tả tai nạn lật xe. Không nhầm với 'roll over' nghĩa đen là lăn lộn.
Examples
I chose a rollover when moving my retirement savings to a new account.
Tôi đã chọn **rollover** khi chuyển tiền tiết kiệm hưu trí sang tài khoản mới.
The insurance policy will do an automatic rollover every year.
Hợp đồng bảo hiểm sẽ **rollover** tự động mỗi năm.
There was a serious rollover on the highway this morning.
Sáng nay đã xảy ra một vụ **tai nạn lật xe** nghiêm trọng trên đường cao tốc.
Is there a fee for a 401k rollover, or is it free?
Có mất phí khi **rollover** 401k, hay miễn phí?
My mobile plan will rollover unused data to next month.
Gói di động của tôi sẽ **rollover** dữ liệu chưa dùng sang tháng sau.
That car accident was a bad rollover, but everyone walked away without injuries.
Tai nạn xe vừa rồi là một vụ **lật xe** nặng, nhưng mọi người đều an toàn.