"rolling" in Vietnamese
Definition
“Lăn” chỉ sự di chuyển bằng cách lăn tròn như quả bóng hay bánh xe. Ngoài ra, nó còn mô tả cảnh đồi núi thoai thoải hoặc sự việc diễn ra liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Rolling hills’ nghĩa là dãy đồi thoai thoải. ‘Rolling suitcase’ là vali có bánh xe. ‘Rolling plan/forecast’ chỉ kế hoạch hoặc dự báo cập nhật thường xuyên. Không nhầm với danh từ ‘roll’ hoặc động từ ‘roll’ dạng liên tục.
Examples
The ball is rolling down the hill.
Quả bóng đang **lăn** xuống dốc.
We drove through rolling hills.
Chúng tôi lái xe qua những ngọn đồi **thoai thoải**.
She has a rolling suitcase.
Cô ấy có một chiếc vali **lăn**.
We’re rolling out the new app next month.
Chúng tôi sẽ **triển khai** ứng dụng mới vào tháng tới.
The meeting ended, but the discussion kept rolling.
Cuộc họp kết thúc nhưng thảo luận vẫn **tiếp tục**.
Once the project got rolling, everything moved fast.
Khi dự án bắt đầu **lăn bánh**, mọi thứ diễn ra rất nhanh.