Herhangi bir kelime yazın!

"rolling in money" in Vietnamese

giàu nứt đố đổ váchgiàu có kếch xù

Definition

Chỉ người có rất nhiều tiền, cực kỳ giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, đôi khi dùng để nói vui hoặc phóng đại về sự giàu có vượt trội. Không dùng cho mức khá giả bình thường.

Examples

Her family is rolling in money.

Gia đình cô ấy **giàu nứt đố đổ vách**.

After winning the lottery, he was rolling in money.

Sau khi trúng số, anh ấy đã **giàu nứt đố đổ vách**.

People think celebrities are always rolling in money.

Mọi người nghĩ rằng các ngôi sao luôn **giàu nứt đố đổ vách**.

Don’t worry about the bill—she’s rolling in money these days.

Đừng lo về hóa đơn—dạo này cô ấy **giàu nứt đố đổ vách**.

He acts like he’s rolling in money, but actually he’s in debt.

Anh ta hành xử như thể mình **giàu nứt đố đổ vách**, nhưng thật ra đang nợ nần.

If I were rolling in money, I’d travel the world.

Nếu tôi **giàu nứt đố đổ vách**, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.