Herhangi bir kelime yazın!

"roll your sleeves up" in Vietnamese

xắn tay áo lên

Definition

Chuẩn bị làm việc chăm chỉ, nhất là khi bắt đầu một nhiệm vụ khó khăn; cũng có thể chỉ việc xắn tay áo lên thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại để kêu gọi mọi người cùng bắt đầu làm việc chăm chỉ. 'Hãy xắn tay áo lên' mang ý nghĩa đoàn kết, quyết tâm.

Examples

It's time to roll your sleeves up and start the project.

Đã đến lúc **xắn tay áo lên** và bắt đầu dự án rồi.

We all need to roll our sleeves up and help clean the park.

Chúng ta đều cần **xắn tay áo lên** và giúp dọn công viên.

Before baking, she likes to roll her sleeves up.

Trước khi nướng bánh, cô ấy thích **xắn tay áo lên**.

If we're going to finish on time, let's roll our sleeves up and get moving!

Nếu muốn hoàn thành đúng giờ, hãy **xắn tay áo lên** và bắt đầu thôi nào!

She really knows how to roll her sleeves up when things get tough.

Cô ấy thực sự biết cách **xắn tay áo lên** khi mọi thứ trở nên khó khăn.

Alright everyone, time to roll your sleeves up—this is going to be a big job!

Được rồi mọi người, hãy **xắn tay áo lên**—đây sẽ là một công việc lớn đấy!