"roll your own" in Vietnamese
Definition
Làm cái gì đó tự mình, thay vì mua sẵn; có thể là tự cuốn thuốc lá hoặc tự tạo phần mềm, sản phẩm, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng thân mật; truyền thống là cuốn thuốc lá, nhưng phổ biến cho nghĩa tự tạo phần mềm, giải pháp. Trong IT, có thể ngụ ý rủi ro hoặc tốn công.
Examples
He likes to roll his own cigarettes.
Anh ấy thích **tự cuốn** thuốc lá.
Some programmers prefer to roll their own software.
Một số lập trình viên thích **tự phát triển** phần mềm của mình.
If you can't find what you need, just roll your own.
Nếu không tìm được cái mình cần, thì cứ **tự làm lấy**.
I didn't like any of the templates, so I decided to roll my own.
Tôi không thích mẫu nào cả nên quyết định **tự làm lấy**.
Why pay extra? Just roll your own and save money.
Sao phải trả thêm tiền? **Tự làm lấy** là tiết kiệm rồi.
Our team likes to roll our own solutions instead of using generic ones.
Nhóm chúng tôi thích **tự phát triển giải pháp** thay vì dùng giải pháp đại trà.