"roll up on" in Vietnamese
Definition
Tiếp cận ai đó bằng xe ô tô hoặc xe máy, thường là bất ngờ. Thường dùng trong tiếng lóng hoặc khẩu ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường xuất hiện trong tiếng lóng hoặc giao tiếp trẻ. Có thể hàm ý sự bất ngờ, đột ngột hoặc đối đầu. Không nên dùng trong văn bản chính thức.
Examples
A car rolled up on us while we were walking home.
Một chiếc ô tô **tiếp cận** chúng tôi khi chúng tôi đi bộ về nhà.
Three guys rolled up on the store late at night.
Ba người đàn ông **đã tiếp cận** cửa hàng vào khuya.
Don't be scared if someone rolls up on you and asks for directions.
Đừng sợ nếu ai đó **tiếp cận bạn** và hỏi đường.
He just rolled up on me out of nowhere and started talking.
Anh ấy **xuất hiện bên tôi** từ đâu không biết và bắt đầu nói chuyện.
Cops rolled up on the party and everyone ran.
Cảnh sát **ập vào** bữa tiệc và mọi người đều bỏ chạy.
When you roll up on someone like that, you might scare them.
Nếu bạn **tiếp cận** ai đó như vậy, họ có thể bị sợ.