Herhangi bir kelime yazın!

"roll away" in Vietnamese

lăn đi

Definition

Khi một vật tròn di chuyển ra xa bằng cách lăn. Thường chỉ các vật như quả bóng tự động lăn ra xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vật, không dùng cho người. Hay gặp sau khi mô tả cách vật di chuyển: 'quả bóng bắt đầu lăn đi'. Không giống 'roll out'.

Examples

The soccer ball started to roll away after he kicked it.

Anh ấy đá bóng xong thì quả bóng bắt đầu **lăn đi**.

Don't let the marbles roll away on the floor.

Đừng để các viên bi **lăn đi** trên sàn nhé.

The apple began to roll away down the hill.

Quả táo bắt đầu **lăn đi** xuống đồi.

Oops, I dropped my coin and it just rolled away under the couch!

Ôi, tôi làm rơi đồng xu và nó vừa **lăn đi** dưới ghế sofa!

If you don’t pay attention, your snack might roll away when the bus moves.

Nếu không chú ý, đồ ăn vặt của bạn có thể **lăn đi** khi xe buýt chuyển bánh.

One tire came loose and started to roll away down the street.

Một bánh xe rơi ra và bắt đầu **lăn đi** dọc theo con đường.