"roll along" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc một vật di chuyển nhẹ nhàng về phía trước hoặc quá trình/hoạt động diễn ra đều đặn, không gặp trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Áp dụng cho cả chuyển động vật lý (bóng lăn) hoặc mô tả hoạt động, sự việc tiếp diễn ổn định. Thường mang nghĩa nhẹ nhàng, không dùng cho chuyển động giật cục.
Examples
The ball rolls along the ground.
Quả bóng **lăn đi** trên mặt đất.
The train rolls along the tracks.
Chuyến tàu **lăn đi** trên đường ray.
The project will roll along smoothly if we work together.
Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, dự án sẽ **diễn ra suôn sẻ**.
After a slow start, things really began to roll along.
Sau khởi đầu chậm, mọi việc đã bắt đầu **diễn ra trôi chảy**.
We just let the day roll along and enjoyed ourselves.
Chúng tôi chỉ **để ngày trôi đi** và tận hưởng.
Let’s just roll along and see where the path takes us.
Cứ **tiếp tục** và xem con đường dẫn ta đến đâu.