Herhangi bir kelime yazın!

"roky" in Vietnamese

Roky

Definition

'Roky' là tên riêng, thường dùng làm tên hoặc biệt danh ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dịch 'Roky' mà giữ nguyên như tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Roky is my friend's name.

**Roky** là tên bạn tôi.

Roky likes to play soccer.

**Roky** thích chơi bóng đá.

This dog is called Roky.

Con chó này tên là **Roky**.

Have you met Roky? He just started working here.

Bạn đã gặp **Roky** chưa? Anh ấy vừa bắt đầu làm việc ở đây.

Everyone was surprised when Roky won the contest.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Roky** chiến thắng cuộc thi.

If you need help, just ask Roky—he’s really friendly.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Roky**—anh ấy rất thân thiện.