Herhangi bir kelime yazın!

"roker" in Vietnamese

rokerrocker

Definition

Người yêu thích, chơi hoặc gắn bó với nhạc rock hay văn hóa rock. Từ này thường được dùng thân mật giữa giới trẻ hoặc người hâm mộ nhạc rock.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội hoặc giữa giới trẻ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng; 'rocker' phổ biến hơn.

Examples

My brother is a roker and plays guitar in a band.

Anh trai tôi là một **roker** và chơi guitar trong một ban nhạc.

Sarah wants to dress like a roker for the party.

Sarah muốn ăn mặc như một **roker** cho bữa tiệc.

There are many rokers at the festival each year.

Có rất nhiều **roker** tại lễ hội mỗi năm.

Ever since she was a teenager, she's been a true roker.

Từ khi còn là thiếu niên, cô ấy đã là một **roker** thực thụ.

You can spot a roker by their leather jackets and loud music.

Bạn có thể nhận ra một **roker** qua áo khoác da và nhạc lớn của họ.

He may look quiet, but deep down, he's a hardcore roker.

Anh ấy có vẻ trầm lặng, nhưng bên trong lại là một **roker** cuồng nhiệt.