Herhangi bir kelime yazın!

"roguish" in Vietnamese

tinh quáiláu lỉnhnghịch ngợm

Definition

Miêu tả người vui tươi, nghịch ngợm hoặc có chút láu lỉnh duyên dáng, thường chỉ sự tinh quái không có ác ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với nghĩa tích cực như trong 'roguish grin', không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He gave me a roguish smile when I caught him sneaking a cookie.

Khi tôi phát hiện cậu ấy lén lấy bánh quy, cậu ấy đã cười **tinh quái** với tôi.

Her roguish eyes made everyone laugh.

Đôi mắt **tinh quái** của cô ấy khiến mọi người bật cười.

The boy had a roguish look on his face after the prank.

Cậu bé có vẻ mặt **nghịch ngợm** sau trò đùa.

He flashed a roguish grin and winked at me from across the room.

Anh ấy nháy mắt với tôi từ bên kia phòng bằng một nụ cười **tinh quái**.

With a roguish charm, she convinced them to join her game.

Bằng sự **tinh quái**, cô ấy đã rủ mọi người tham gia trò chơi của mình.

There's something roguish about the way he tells his stories.

Có gì đó **láu lỉnh** ở cách anh ấy kể chuyện.