Herhangi bir kelime yazın!

"rogues' gallery" in Vietnamese

bộ sưu tập tội phạmnhóm người khả nghi (hài hước)

Definition

Thông thường, đây là bộ sưu tập ảnh của tội phạm được cảnh sát lưu giữ. Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ một nhóm người kỳ lạ hoặc khả nghi theo cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu là thuật ngữ cảnh sát, giờ dùng hài hước cho nhóm người nghịch ngợm hoặc kỳ quặc. Hay đi kèm 'ảnh lineup', 'cảnh sát' hoặc dùng như câu đùa về bạn bè.

Examples

The police showed us the rogues' gallery to help identify the thief.

Cảnh sát đã cho chúng tôi xem **bộ sưu tập tội phạm** để xác định tên trộm.

There is a rogues' gallery of famous criminals at the museum.

Tại bảo tàng có một **bộ sưu tập tội phạm** của các tội phạm nổi tiếng.

This book includes a rogues' gallery from history.

Cuốn sách này có một **bộ sưu tập tội phạm** từ lịch sử.

Whenever we get together, it feels like a real rogues' gallery!

Mỗi lần tụi mình tụ họp, cứ như một **bộ sưu tập tội phạm** thực sự vậy!

The detective pointed to someone in the rogues' gallery and said, 'That's our guy.'

Viên thám tử chỉ vào ai đó trong **bộ sưu tập tội phạm** và nói: 'Đó là người của chúng ta.'

After looking at the class photo, the teacher joked, 'What a rogues' gallery!'

Nhìn tấm ảnh lớp, giáo viên đùa: 'Đúng là một **bộ sưu tập tội phạm**!'