Herhangi bir kelime yazın!

"roger that" in Vietnamese

Đã rõHiểu rồi

Definition

Dùng để xác nhận là bạn đã nhận được và hiểu một thông điệp hoặc chỉ dẫn, nhất là trong liên lạc vô tuyến hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa vui, thay cho 'ok' hay 'hiểu rồi' để tạo cảm giác nghiêm trọng hoặc vui vẻ hơn.

Examples

"Please close the back door." "Roger that."

Làm ơn đóng cửa sau lại nhé. **Đã rõ**.

"Are you ready to go?" "Roger that!"

Bạn sẵn sàng chưa? **Đã rõ!**

"Turn off the lights before you leave." "Roger that."

Tắt đèn trước khi đi nhé. **Đã rõ**.

A: "Can you pick me up at 8?" B: "Roger that, see you then!"

A: Bạn đón mình lúc 8 nhé? B: **Đã rõ**, gặp bạn sau!

"We've got a change of plans." "Roger that, I'll adjust accordingly."

Kế hoạch thay đổi rồi. **Đã rõ**, mình sẽ điều chỉnh.

"I'll send you the report tonight." "Roger that. Let me know if you need help."

Mình sẽ gửi báo cáo cho bạn tối nay. **Đã rõ**. Nếu cần giúp gì thì báo nhé.