"rocket up" in Vietnamese
Definition
Số lượng, giá cả hoặc mức độ nào đó tăng lên rất nhanh và bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói cho giá cả, số liệu, mức độ tăng mạnh. Không dùng cho người. Không dùng khi tăng từ từ.
Examples
Fuel prices rocketed up last month.
Giá nhiên liệu **tăng vọt** vào tháng trước.
Sales of the new phone rocketed up after the ad campaign.
Doanh số điện thoại mới **tăng vọt** sau khi quảng cáo.
The temperature rocketed up in the afternoon.
Nhiệt độ buổi chiều **tăng vọt**.
After the news broke, ticket prices rocketed up overnight.
Sau khi có tin, giá vé **tăng vọt** chỉ sau một đêm.
The number of new users rocketed up when the app went viral.
Số lượng người dùng mới **tăng vọt** khi ứng dụng trở nên nổi tiếng.
Housing costs have rocketed up in the past year — it's getting out of hand.
Chi phí nhà ở **tăng vọt** trong năm qua — thật khó kiểm soát.