Herhangi bir kelime yazın!

"robotics" in Vietnamese

roboticsngười máy học

Definition

Robotics là lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ chuyên nghiên cứu, thiết kế và chế tạo robot.

Usage Notes (Vietnamese)

'Robotics' thường xuất hiện trong môi trường học thuật, kỹ thuật hoặc nghiên cứu và ngành công nghiệp. Không dùng cho đồ chơi giải trí, chỉ dùng khi đồ chơi mang tính giáo dục hoặc có thể lập trình.

Examples

Robotics is an exciting field in technology.

**Robotics** là một lĩnh vực hấp dẫn trong công nghệ.

Many universities offer robotics courses.

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về **robotics**.

Children learn about robotics in school programs.

Trẻ em học về **robotics** trong các chương trình ở trường.

She's thinking about a career in robotics because she loves machines.

Cô ấy đang nghĩ về việc theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực **robotics** vì cô ấy yêu thích máy móc.

The latest advances in robotics are making factories more efficient.

Những tiến bộ mới nhất trong **robotics** đang giúp các nhà máy hiệu quả hơn.

Have you ever seen a robotics competition? They're incredible!

Bạn đã từng xem một cuộc thi **robotics** chưa? Thật tuyệt vời!