"robotic" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về thứ có liên quan đến rô-bốt, hoặc hành động như rô-bốt: tự động, máy móc, không cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Robotic' vừa chỉ máy móc thật, vừa mô tả người hoặc hành động thiếu cảm xúc. Phổ biến trong các cụm 'robotic arm', 'robotic movement', 'robotic voice', thường mang ý hơi bất thường, không tự nhiên.
Examples
The factory uses robotic arms to build cars.
Nhà máy sử dụng các cánh tay **robot** để lắp ráp ô tô.
His robotic movements made him look very stiff.
Chuyển động **máy móc** của anh ấy khiến anh trông rất cứng nhắc.
She spoke in a robotic voice.
Cô ấy nói bằng giọng **robot**.
After hours of practice, his dancing still looked a bit robotic.
Sau hàng giờ luyện tập, điệu nhảy của anh ấy vẫn trông hơi **máy móc**.
Sometimes customer service sounds so robotic, you wonder if it's a real person.
Đôi khi dịch vụ khách hàng nghe quá **máy móc**, bạn tự hỏi liệu đó có phải người thật không.
The company's new product features advanced robotic technology.
Sản phẩm mới của công ty có công nghệ **robot** tiên tiến.