Herhangi bir kelime yazın!

"robles" in Vietnamese

Robles (họ người)cây sồi (nhiều cây, từ Tây Ban Nha)

Definition

'Robles' là một họ phổ biến ở Tây Ban Nha, và trong tiếng Tây Ban Nha cũng dùng để chỉ nhiều cây sồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ hoa 'Robles' dùng cho tên người hoặc địa danh, còn chữ thường 'robles' dùng cho nhiều cây sồi trong tiếng Tây Ban Nha. Không nên nhầm với 'rob' trong tiếng Anh.

Examples

There are many robles in this forest.

Có nhiều **robles** trong khu rừng này.

Robles is a common surname in Spain.

**Robles** là một họ phổ biến ở Tây Ban Nha.

Did you see how old those robles by the river are?

Bạn có thấy mấy cây **robles** bên bờ sông bao nhiêu tuổi không?

I met a guy named Carlos Robles at the conference.

Tôi đã gặp một chàng trai tên là Carlos **Robles** ở hội nghị.

The hills around here are covered in ancient robles.

Những ngọn đồi quanh đây phủ đầy **robles** cổ xưa.

My teacher's last name is Robles.

Họ của giáo viên tôi là **Robles**.