"robbin" in Vietnamese
Definition
'robbin' là cách viết sai của 'robbing', dùng để chỉ việc cướp có sử dụng vũ lực hoặc đe doạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'robbin' trong văn bản trang trọng; đây là lỗi chính tả. Hãy dùng 'robbing' đúng cách.
Examples
He was robbin the bank when the police arrived.
Cảnh sát tới khi anh ta đang **robbin** ngân hàng.
She saw someone robbin the store last night.
Cô ấy đã thấy ai đó **robbin** cửa hàng tối qua.
They caught him robbin the house.
Họ đã bắt quả tang anh ta **robbin** nhà.
Everyone kept texting 'He's robbin the bank!' by mistake.
Mọi người đều nhắn nhầm 'Anh ấy đang **robbin** ngân hàng!'.
I saw his post online, but he spelled robbing as 'robbin'.
Tôi thấy bài đăng của anh ấy trên mạng, nhưng anh ấy viết 'robbing' thành '**robbin**'.
The sign said 'No robbin allowed,' which made everyone laugh.
Biển báo ghi 'No **robbin** allowed', khiến ai cũng bật cười.