Herhangi bir kelime yazın!

"rob" in Vietnamese

cướplấy trộm bằng vũ lực

Definition

Lấy tiền hoặc tài sản bất hợp pháp từ người, nơi chốn hoặc doanh nghiệp, thường dùng vũ lực hoặc đe dọa. Thường nói 'cướp' ai đó hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'rob' thường đi với người hoặc nơi ('rob someone/somewhere'), còn nếu nói về vật bị lấy thì dùng 'steal' ('steal something'). Thường xuất hiện trong các tin tức tội phạm.

Examples

A man tried to rob the bank yesterday.

Một người đàn ông đã cố **cướp** ngân hàng hôm qua.

They robbed an old woman on the street.

Họ đã **cướp** một bà cụ trên đường phố.

Someone robbed the store last night.

Có người đã **cướp** cửa hàng tối qua.

He was robbed at knifepoint while walking home.

Anh ấy đã bị **cướp** bằng dao trên đường về nhà.

They robbed us blind with those extra fees.

Họ đã **chặt chém** chúng tôi không thương tiếc với những khoản phí thêm đó.

Don’t leave your bag there, someone could rob you.

Đừng để túi ở đó, ai đó có thể **cướp** bạn đấy.